вымока́ть
Dấu sắc trên вымока́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вымока́ть nghĩa là ướt hết, ngâm, dầm.
Nghĩa của вымока́ть
Động từ
- промокать [bị] ướt hết.
- в жидкости Ngâm, dầm.
- погибать Chết úng.
Cặp thể của вымока́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вымока́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вымока́ю |
| ты | вымока́ешь |
| он / она́ / оно́ | вымока́ет |
| мы | вымока́ем |
| вы | вымока́ете |
| они́ | вымока́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымокать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вымока́л |
| Giống cái (она́) | вымока́ла |
| Giống trung (оно́) | вымока́ло |
| Số nhiều (они́) | вымока́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вымока́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вымока́йте |
Họ từ của вымока́ть
Câu hỏi thường gặp
вымокать nghĩa là gì?
вымокать (động từ) nghĩa là ướt hết, ngâm, dầm.
вымокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымока́ть (phiên âm Latinh vymokátʹ, IPA [vɨmɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.