TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымока́ть

thể chưa hoàn thành
vymokátʹ[vɨmɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вымока́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вымока́ть nghĩa là ướt hết, ngâm, dầm.

Nghĩa của вымока́ть

Động từ

  1. промокать [bị] ướt hết.
  2. в жидкости Ngâm, dầm.
  3. погибать Chết úng.

Cặp thể của вымока́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вымока́ть

NgôiHiện tại
явымока́ю
тывымока́ешь
он / она́ / оно́вымока́ет
мывымока́ем
вывымока́ете
они́вымока́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымокать.

Quá khứ

Giống đực (он)вымока́л
Giống cái (она́)вымока́ла
Giống trung (оно́)вымока́ло
Số nhiều (они́)вымока́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вымока́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вымока́йте

Họ từ của вымока́ть

Câu hỏi thường gặp

вымокать nghĩa là gì?

вымокать (động từ) nghĩa là ướt hết, ngâm, dầm.

вымокать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымока́ть (phiên âm Latinh vymokátʹ, IPA [vɨmɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.