TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымира́ть

thể chưa hoàn thành
vymirátʹ[vɨmʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вымира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вымира́ть nghĩa là chết dần, chết mòn.

Nghĩa của вымира́ть

Động từ

  1. Chết dần, chết mòn; (thể hoàn thành) chết hết, chết trụi; (о роде, виде) tuyệt chủng, tuyệt nòi; (о городе и т. п.) diệt vong, trở nên điêu tàn (hoang tàn, hoang vu).
    • у́лицы сло́вно вы́мерлиcác đường phố trở nên hoang vắng

Cặp thể của вымира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вымира́ть

NgôiHiện tại
явымира́ю
тывымира́ешь
он / она́ / оно́вымира́ет
мывымира́ем
вывымира́ете
они́вымира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымирать.

Quá khứ

Giống đực (он)вымира́л
Giống cái (она́)вымира́ла
Giống trung (оно́)вымира́ло
Số nhiều (они́)вымира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вымира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вымира́йте

Câu hỏi thường gặp

вымирать nghĩa là gì?

вымирать (động từ) nghĩa là chết dần, chết mòn.

вымирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымира́ть (phiên âm Latinh vymirátʹ, IPA [vɨmʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.