вымира́ть
Dấu sắc trên вымира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вымира́ть nghĩa là chết dần, chết mòn.
Nghĩa của вымира́ть
Động từ
- Chết dần, chết mòn; (thể hoàn thành) chết hết, chết trụi; (о роде, виде) tuyệt chủng, tuyệt nòi; (о городе и т. п.) diệt vong, trở nên điêu tàn (hoang tàn, hoang vu).
- у́лицы сло́вно вы́мерлиcác đường phố trở nên hoang vắng
Cặp thể của вымира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вымира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вымира́ю |
| ты | вымира́ешь |
| он / она́ / оно́ | вымира́ет |
| мы | вымира́ем |
| вы | вымира́ете |
| они́ | вымира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вымира́л |
| Giống cái (она́) | вымира́ла |
| Giống trung (оно́) | вымира́ло |
| Số nhiều (они́) | вымира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вымира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вымира́йте |
Câu hỏi thường gặp
вымирать nghĩa là gì?
вымирать (động từ) nghĩa là chết dần, chết mòn.
вымирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымира́ть (phiên âm Latinh vymirátʹ, IPA [vɨmʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.