TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́молвить

thể hoàn thành
výmolvitʹ[ˈvɨməɫvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́молвить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́молвить nghĩa là nói, nói ra.

Nghĩa của вы́молвить

Động từ

  1. Nói, nói ra, thốt ra.
    • не мочь вы́молвить ни сло́ваkhông thể nói được lời nào

Chia động từ вы́молвить

NgôiTương lai
явы́молвлю
тывы́молвишь
он / она́ / оно́вы́молвит
мывы́молвим
вывы́молвите
они́вы́молвят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́молвил
Giống cái (она́)вы́молвила
Giống trung (оно́)вы́молвило
Số nhiều (они́)вы́молвили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́молви
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́молвите

Câu hỏi thường gặp

вымолвить nghĩa là gì?

вымолвить (động từ) nghĩa là nói, nói ra.

вымолвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́молвить (phiên âm Latinh výmolvitʹ, IPA [ˈvɨməɫvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.