вы́молвить
Dấu sắc trên вы́молвить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́молвить nghĩa là nói, nói ra.
Nghĩa của вы́молвить
Động từ
- Nói, nói ra, thốt ra.
- не мочь вы́молвить ни сло́ваkhông thể nói được lời nào
Chia động từ вы́молвить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́молвлю |
| ты | вы́молвишь |
| он / она́ / оно́ | вы́молвит |
| мы | вы́молвим |
| вы | вы́молвите |
| они́ | вы́молвят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́молвил |
| Giống cái (она́) | вы́молвила |
| Giống trung (оно́) | вы́молвило |
| Số nhiều (они́) | вы́молвили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́молви |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́молвите |
Câu hỏi thường gặp
вымолвить nghĩa là gì?
вымолвить (động từ) nghĩa là nói, nói ra.
вымолвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́молвить (phiên âm Latinh výmolvitʹ, IPA [ˈvɨməɫvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.