TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́мученный

výmučennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́мученный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́мученный nghĩa là gò, không tự nhiên, cưỡng vận.

Nghĩa của вы́мученный

Tính từ

  1. о стиле Gò, không tự nhiên.
  2. о рифме Cưỡng vận.
  3. об улыбке Gượng, gượng gạo.

Biến cách của вы́мученный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́мученныйвы́мученноевы́мученнаявы́мученные
Sinh cáchвы́мученноговы́мученноговы́мученнойвы́мученных
Tặng cáchвы́мученномувы́мученномувы́мученнойвы́мученным
Đối cáchвы́мученныйвы́мученноевы́мученнуювы́мученные
Công cụ cáchвы́мученнымвы́мученнымвы́мученнойвы́мученными
Giới cáchвы́мученномвы́мученномвы́мученнойвы́мученных
Dạng ngắnвы́мучененвы́мученновы́мученнавы́мученны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của вы́мученный

So sánh hơnвы́мученнее

Câu hỏi thường gặp

вымученный nghĩa là gì?

вымученный (tính từ) nghĩa là gò, không tự nhiên, cưỡng vận.

вымученный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́мученный (phiên âm Latinh výmučennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.