TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́мпел

giống đựcbất động vật
výmpel[ˈvɨm⁽ʲ⁾pʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́мпел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́мпел nghĩa là lá cờ hiệu.

Nghĩa của вы́мпел

Danh từ

  1. Lá cờ hiệu.

Biến cách của вы́мпел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́мпелвы́мпелы
Sinh cách кого? чего?вы́мпелавы́мпелов
Tặng cách кому? чему?вы́мпелувы́мпелам
Đối cách кого? что?вы́мпелвы́мпелы
Công cụ cách кем? чем?вы́мпеломвы́мпелами
Giới cách о ком? о чём?вы́мпелевы́мпелах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вымпел nghĩa là gì?

вымпел (danh từ) nghĩa là lá cờ hiệu.

вымпел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́мпел (phiên âm Latinh výmpel, IPA [ˈvɨm⁽ʲ⁾pʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.