TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымыва́ть

thể chưa hoàn thành
vymyvátʹ[vɨmɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вымыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вымыва́ть nghĩa là rửa, xói, xói lở.

Nghĩa của вымыва́ть

Động từ

  1. мыть Rửa [sạch]; (khẩu ngữ) (стирать) giặt [sạch].
  2. размывать Xói, xói lở.
  3. смывать Cuốn... đi, cuốn... trôi đi.

Cặp thể của вымыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вымыва́ть

NgôiHiện tại
явымыва́ю
тывымыва́ешь
он / она́ / оно́вымыва́ет
мывымыва́ем
вывымыва́ете
они́вымыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымывать.

Quá khứ

Giống đực (он)вымыва́л
Giống cái (она́)вымыва́ла
Giống trung (оно́)вымыва́ло
Số nhiều (они́)вымыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вымыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вымыва́йте

Câu hỏi thường gặp

вымывать nghĩa là gì?

вымывать (động từ) nghĩa là rửa, xói, xói lở.

вымывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымыва́ть (phiên âm Latinh vymyvátʹ, IPA [vɨmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.