вымыва́ть
Dấu sắc trên вымыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вымыва́ть nghĩa là rửa, xói, xói lở.
Nghĩa của вымыва́ть
Động từ
- мыть Rửa [sạch]; (khẩu ngữ) (стирать) giặt [sạch].
- размывать Xói, xói lở.
- смывать Cuốn... đi, cuốn... trôi đi.
Cặp thể của вымыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вымыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вымыва́ю |
| ты | вымыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | вымыва́ет |
| мы | вымыва́ем |
| вы | вымыва́ете |
| они́ | вымыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вымыва́л |
| Giống cái (она́) | вымыва́ла |
| Giống trung (оно́) | вымыва́ло |
| Số nhiều (они́) | вымыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вымыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вымыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
вымывать nghĩa là gì?
вымывать (động từ) nghĩa là rửa, xói, xói lở.
вымывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымыва́ть (phiên âm Latinh vymyvátʹ, IPA [vɨmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.