TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́мысел

giống đựcbất động vật
výmysel[ˈvɨmɨsʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́мысел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́мысел nghĩa là hư cấu, tưởng tượng, bịa đặt, bày đặt.

Nghĩa của вы́мысел

Danh từ

  1. плод воображения [điều, chuyện] hư cấu, tưởng tượng.
  2. выдумка [điều, chuyện] bịa đặt, bày đặt.
  3. неправда [điều, chuyện] không đúng sự thật.
  4. ложь [điều, chuyện] nói láo, giả dối.
    • э́то сплошно́й вы́мыселđó hoàn toàn là chuyện bịa đặt thôi

Biến cách của вы́мысел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́мыселвы́мыслы
Sinh cách кого? чего?вы́мыславы́мыслов
Tặng cách кому? чему?вы́мыслувы́мыслам
Đối cách кого? что?вы́мыселвы́мыслы
Công cụ cách кем? чем?вы́мысломвы́мыслами
Giới cách о ком? о чём?вы́мыслевы́мыслах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вымысел nghĩa là gì?

вымысел (danh từ) nghĩa là hư cấu, tưởng tượng, bịa đặt, bày đặt.

вымысел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́мысел (phiên âm Latinh výmysel, IPA [ˈvɨmɨsʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.