вы́мыть
Dấu sắc trên вы́мыть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́мыть nghĩa là rửa, xói, xói lở.
Nghĩa của вы́мыть
Thể hoàn thành của вымыва́ть.
Động từ
- Rửa [sạch]; (khẩu ngữ) (стирать) giặt [sạch].
- Xói, xói lở.
- Cuốn... đi, cuốn... trôi đi.
- Rửa, giặt.
Cặp thể của вы́мыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́мыть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́мою |
| ты | вы́моешь |
| он / она́ / оно́ | вы́моет |
| мы | вы́моем |
| вы | вы́моете |
| они́ | вы́моют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́мыл |
| Giống cái (она́) | вы́мыла |
| Giống trung (оно́) | вы́мыло |
| Số nhiều (они́) | вы́мыли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́мой |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́мойте |
Câu ví dụ với вы́мыть
- Том заставил Мэри вымыть его машину. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272007
- Вымойте ваши ноги. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514370
- Вымой руки. Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473122
- Вымойте руки. Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5712898
- Вымой ноги. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6152886
- Вымойте ноги. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6152888
- Вымой всё. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вымыть nghĩa là gì?
вымыть (động từ) nghĩa là rửa, xói, xói lở.
вымыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́мыть (phiên âm Latinh výmytʹ, IPA [ˈvɨmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.