TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выно́сливый

vynóslivyj[vɨˈnos⁽ʲ⁾lʲɪvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выно́сливый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выно́сливый nghĩa là giỏi chịu đựng, dai sức.

Nghĩa của выно́сливый

Tính từ

  1. Giỏi chịu đựng, dai sức, dẻo dai, bền bỉ.

Biến cách của выно́сливый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвыно́сливыйвыно́сливоевыно́сливаявыно́сливые
Sinh cáchвыно́сливоговыно́сливоговыно́сливойвыно́сливых
Tặng cáchвыно́сливомувыно́сливомувыно́сливойвыно́сливым
Đối cáchвыно́сливый / выно́сливоговыно́сливоевыно́сливуювыно́сливые / выно́сливых
Công cụ cáchвыно́сливымвыно́сливымвыно́сливойвыно́сливыми
Giới cáchвыно́сливомвыно́сливомвыно́сливойвыно́сливых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

выносливый nghĩa là gì?

выносливый (tính từ) nghĩa là giỏi chịu đựng, dai sức.

выносливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выно́сливый (phiên âm Latinh vynóslivyj, IPA [vɨˈnos⁽ʲ⁾lʲɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.