вы́нудить
Dấu sắc trên вы́нудить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́нудить nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.
Nghĩa của вы́нудить
Thể hoàn thành của вынужда́ть.
Động từ
- Bắt... [phải], buộc... [phải], bắt buộc, ép buộc.
- Bắt... phải, buộc... phải, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, cưỡng bức, cưỡng bức, cưỡng bách.
Cặp thể của вы́нудить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́нудить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́нужу |
| ты | вы́нудишь |
| он / она́ / оно́ | вы́нудит |
| мы | вы́нудим |
| вы | вы́нудите |
| они́ | вы́нудят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́нудил |
| Giống cái (она́) | вы́нудила |
| Giống trung (оно́) | вы́нудило |
| Số nhiều (они́) | вы́нудили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́нуди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́нудите |
Câu ví dụ với вы́нудить
- Его вынудили оставить пост премьер-министра. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652775
- Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вынудить nghĩa là gì?
вынудить (động từ) nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.
вынудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́нудить (phiên âm Latinh výnuditʹ, IPA [ˈvɨnʊdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.