TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́нудить

thể hoàn thành
výnuditʹ[ˈvɨnʊdʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́нудить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́нудить nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.

Nghĩa của вы́нудить

Thể hoàn thành của вынужда́ть.

Động từ

  1. Bắt... [phải], buộc... [phải], bắt buộc, ép buộc.
  2. Bắt... phải, buộc... phải, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, cưỡng bức, cưỡng bức, cưỡng bách.

Cặp thể của вы́нудить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́нудить

NgôiTương lai
явы́нужу
тывы́нудишь
он / она́ / оно́вы́нудит
мывы́нудим
вывы́нудите
они́вы́нудят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́нудил
Giống cái (она́)вы́нудила
Giống trung (оно́)вы́нудило
Số nhiều (они́)вы́нудили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́нуди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́нудите

Câu ví dụ với вы́нудить

  • Его вынудили оставить пост премьер-министра. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652775
  • Его вынудили подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вынудить nghĩa là gì?

вынудить (động từ) nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.

вынудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́нудить (phiên âm Latinh výnuditʹ, IPA [ˈvɨnʊdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.