вынужда́ть
Dấu sắc trên вынужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вынужда́ть nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.
Nghĩa của вынужда́ть
Động từ
- В + инф., В к Д Bắt... [phải], buộc... [phải], bắt buộc, ép buộc.
- его́ вы́нулили к э́томуngười ta bắt (buộc, bắt buộc) anh ấy phải làm việc đó
- боле́знь вы́нулила его́ лечь в больни́цуbệnh tình đã buộc anh phải nằm nhà thương
- добиваться принуждением Bắt... phải, buộc... phải, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, cưỡng bức, cưỡng bức, cưỡng bách. + đối cách
- вы́нудить обеща́ние у кого́-л.bắt ai phải hứa
Cặp thể của вынужда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вынужда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вынужда́ю |
| ты | вынужда́ешь |
| он / она́ / оно́ | вынужда́ет |
| мы | вынужда́ем |
| вы | вынужда́ете |
| они́ | вынужда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынуждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вынужда́л |
| Giống cái (она́) | вынужда́ла |
| Giống trung (оно́) | вынужда́ло |
| Số nhiều (они́) | вынужда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вынужда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вынужда́йте |
Họ từ của вынужда́ть
Câu hỏi thường gặp
вынуждать nghĩa là gì?
вынуждать (động từ) nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.
вынуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вынужда́ть (phiên âm Latinh vynuždátʹ, IPA [vɨnʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.