TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вынужда́ть

thể chưa hoàn thành
vynuždátʹ[vɨnʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вынужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вынужда́ть nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.

Nghĩa của вынужда́ть

Động từ

  1. В + инф., В к Д Bắt... [phải], buộc... [phải], bắt buộc, ép buộc.
    • его́ вы́нулили к э́томуngười ta bắt (buộc, bắt buộc) anh ấy phải làm việc đó
    • боле́знь вы́нулила его́ лечь в больни́цуbệnh tình đã buộc anh phải nằm nhà thương
  2. добиваться принуждением Bắt... phải, buộc... phải, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, cưỡng bức, cưỡng bức, cưỡng bách. + đối cách
    • вы́нудить обеща́ние у кого́-л.bắt ai phải hứa

Cặp thể của вынужда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вынужда́ть

NgôiHiện tại
явынужда́ю
тывынужда́ешь
он / она́ / оно́вынужда́ет
мывынужда́ем
вывынужда́ете
они́вынужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вынуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)вынужда́л
Giống cái (она́)вынужда́ла
Giống trung (оно́)вынужда́ло
Số nhiều (они́)вынужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вынужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вынужда́йте

Họ từ của вынужда́ть

Câu hỏi thường gặp

вынуждать nghĩa là gì?

вынуждать (động từ) nghĩa là bắt buộc, ép buộc, bắt phải, buộc phải.

вынуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вынужда́ть (phiên âm Latinh vynuždátʹ, IPA [vɨnʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.