вы́нужденный
Dấu sắc trên вы́нужденный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́нужденный nghĩa là bất đắc dĩ, bắt buộc.
Nghĩa của вы́нужденный
Tính từ
- Bất đắc dĩ, bắt buộc, miễn cưỡng, gượng gạo.
- вы́нужденное призна́ниеlời thú nhận bất đắc dĩ (miễn cưỡng)
- вы́нужденная поса́дка[sự] hạ cánh bắt buộc
Biến cách của вы́нужденный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вы́нужденный | вы́нужденное | вы́нужденная | вы́нужденные |
| Sinh cách | вы́нужденного | вы́нужденного | вы́нужденной | вы́нужденных |
| Tặng cách | вы́нужденному | вы́нужденному | вы́нужденной | вы́нужденным |
| Đối cách | вы́нужденный / вы́нужденного | вы́нужденное | вы́нужденную | вы́нужденные / вы́нужденных |
| Công cụ cách | вы́нужденным | вы́нужденным | вы́нужденной | вы́нужденными |
| Giới cách | вы́нужденном | вы́нужденном | вы́нужденной | вы́нужденных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của вы́нужденный
| So sánh hơn | (по)вы́нужденнее |
Họ từ của вы́нужденный
Câu ví dụ với вы́нужденный
- Он был вынужден вернуться в Вашингтон. Anh ấy bị bắt buộc phải quay về Washington. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2678898
- Самолёт был вынужден совершить экстренную посадку. Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915072
- Он был вынужден подписать контракт. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465730
- Он был вынужден уйти с поста премьер-министра. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вынужденный nghĩa là gì?
вынужденный (tính từ) nghĩa là bất đắc dĩ, bắt buộc.
вынужденный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́нужденный (phiên âm Latinh výnuždennyj, IPA [ˈvɨnʊʐdʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.