TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пад

giống đựcbất động vật
výpad[ˈvɨpət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пад chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пад nghĩa là [sự] bước chân lên trước khuỵu.

Nghĩa của вы́пад

Danh từ

  1. thể thao [sự] bước chân lên trước khuỵu.
  2. в фехтовании [đường, nước] kiếm đâm thẳng.
  3. nghĩa bóng [sự, lời] công kích, chống đối.
    • сде́лать вы́пад про́тив кого́-л.công kích (chống đối) ai

Biến cách của вы́пад (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́падвы́пады
Sinh cách кого? чего?вы́падавы́падов
Tặng cách кому? чему?вы́падувы́падам
Đối cách кого? что?вы́падвы́пады
Công cụ cách кем? чем?вы́падомвы́падами
Giới cách о ком? о чём?вы́падевы́падах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выпад nghĩa là gì?

выпад (danh từ) nghĩa là [sự] bước chân lên trước khuỵu.

выпад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пад (phiên âm Latinh výpad, IPA [ˈvɨpət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.