вы́нуть
Dấu sắc trên вы́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́нуть nghĩa là lấy ra, rút ra.
Nghĩa của вы́нуть
Thể hoàn thành của вынима́ть.
Động từ
- Lấy... ra, rút... ra, kéo... ra, tuốt... ra.
Cặp thể của вы́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ну |
| ты | вы́нешь |
| он / она́ / оно́ | вы́нет |
| мы | вы́нем |
| вы | вы́нете |
| они́ | вы́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́нул |
| Giống cái (она́) | вы́нула |
| Giống trung (оно́) | вы́нуло |
| Số nhiều (они́) | вы́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́нуть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với вы́нуть
- Без труда не вынешь рыбку из пруда. Không thầy đố mày làm nên.Tatoeba #4279443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
вынуть nghĩa là gì?
вынуть (động từ) nghĩa là lấy ra, rút ra.
вынуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́нуть (phiên âm Latinh výnutʹ, IPA [ˈvɨnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.