TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпа́лывать

thể chưa hoàn thành
vypályvatʹ[vɨˈpaɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпа́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпа́лывать nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.

Nghĩa của выпа́лывать

Động từ

  1. Làm cỏ, giẫy cỏ, cào cỏ, nhổ cỏ.
    • выпа́лывать траву́giẫy (cào, nhổ, làm) cỏ
    • выпа́лывать гря́дкиgiẫy cỏ (nhổ cỏ, làm cỏ) cho các luống

Cặp thể của выпа́лывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпа́лывать

NgôiHiện tại
явыпа́лываю
тывыпа́лываешь
он / она́ / оно́выпа́лывает
мывыпа́лываем
вывыпа́лываете
они́выпа́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпалывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпа́лывал
Giống cái (она́)выпа́лывала
Giống trung (оно́)выпа́лывало
Số nhiều (они́)выпа́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпа́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпа́лывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выпа́лывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выпалывать nghĩa là gì?

выпалывать (động từ) nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.

выпалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпа́лывать (phiên âm Latinh vypályvatʹ, IPA [vɨˈpaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.