выпа́лывать
Dấu sắc trên выпа́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпа́лывать nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.
Nghĩa của выпа́лывать
Động từ
- Làm cỏ, giẫy cỏ, cào cỏ, nhổ cỏ.
- выпа́лывать траву́giẫy (cào, nhổ, làm) cỏ
- выпа́лывать гря́дкиgiẫy cỏ (nhổ cỏ, làm cỏ) cho các luống
Cặp thể của выпа́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпа́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпа́лываю |
| ты | выпа́лываешь |
| он / она́ / оно́ | выпа́лывает |
| мы | выпа́лываем |
| вы | выпа́лываете |
| они́ | выпа́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпа́лывал |
| Giống cái (она́) | выпа́лывала |
| Giống trung (оно́) | выпа́лывало |
| Số nhiều (они́) | выпа́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпа́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпа́лывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выпа́лывать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выпалывать nghĩa là gì?
выпалывать (động từ) nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.
выпалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпа́лывать (phiên âm Latinh vypályvatʹ, IPA [vɨˈpaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.