TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́палить

thể hoàn thành
výpalitʹ[ˈvɨpəlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́палить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́палить nghĩa là bắn, bắn súng, buột miệng nói ra, nói lia lịa.

Nghĩa của вы́палить

Động từ

  1. Bắn, bắn súng, nổ súng.
    • вы́палить из ружья́bắn súng, nổ súng
  2. (nghĩa bóng) buột miệng nói ra, nói lia lịa. + đối cách
    • вы́палить еди́ным ду́хомnói một thôi, nói một mạch

Cặp thể của вы́палить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́палить

NgôiTương lai
явы́палю
тывы́палишь
он / она́ / оно́вы́палит
мывы́палим
вывы́палите
они́вы́палят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́палил
Giống cái (она́)вы́палила
Giống trung (оно́)вы́палило
Số nhiều (они́)вы́палили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пали
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́палите

Họ từ của вы́палить

Câu hỏi thường gặp

выпалить nghĩa là gì?

выпалить (động từ) nghĩa là bắn, bắn súng, buột miệng nói ra, nói lia lịa.

выпалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́палить (phiên âm Latinh výpalitʹ, IPA [ˈvɨpəlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.