вы́палить
Dấu sắc trên вы́палить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́палить nghĩa là bắn, bắn súng, buột miệng nói ra, nói lia lịa.
Nghĩa của вы́палить
Động từ
- Bắn, bắn súng, nổ súng.
- вы́палить из ружья́bắn súng, nổ súng
- (nghĩa bóng) buột miệng nói ra, nói lia lịa. + đối cách
- вы́палить еди́ным ду́хомnói một thôi, nói một mạch
Cặp thể của вы́палить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́палить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́палю |
| ты | вы́палишь |
| он / она́ / оно́ | вы́палит |
| мы | вы́палим |
| вы | вы́палите |
| они́ | вы́палят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́палил |
| Giống cái (она́) | вы́палила |
| Giống trung (оно́) | вы́палило |
| Số nhiều (они́) | вы́палили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пали |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́палите |
Họ từ của вы́палить
Câu hỏi thường gặp
выпалить nghĩa là gì?
выпалить (động từ) nghĩa là bắn, bắn súng, buột miệng nói ra, nói lia lịa.
выпалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́палить (phiên âm Latinh výpalitʹ, IPA [ˈvɨpəlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.