вы́пачкать
Dấu sắc trên вы́пачкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пачкать nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của вы́пачкать
Động từ
- Giây bẩn, vấy bẩn, làm bẩn, làm lấm, bôi bẩn.
- вы́пачкать па́льцы черни́ламиgiây bẩn (dính bẩn, vấy bẩn) mực vào ngón tay
- вы́пачкать пла́тьеlàm bẩn (làm lấm) áo
Cặp thể của вы́пачкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́пачкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пачкаю |
| ты | вы́пачкаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́пачкает |
| мы | вы́пачкаем |
| вы | вы́пачкаете |
| они́ | вы́пачкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́пачкал |
| Giống cái (она́) | вы́пачкала |
| Giống trung (оно́) | вы́пачкало |
| Số nhiều (они́) | вы́пачкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пачкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пачкайте |
Câu hỏi thường gặp
выпачкать nghĩa là gì?
выпачкать (động từ) nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn.
выпачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пачкать (phiên âm Latinh výpačkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.