TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пачкать

thể hoàn thành
výpačkatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пачкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пачкать nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của вы́пачкать

Động từ

  1. Giây bẩn, vấy bẩn, làm bẩn, làm lấm, bôi bẩn.
    • вы́пачкать па́льцы черни́ламиgiây bẩn (dính bẩn, vấy bẩn) mực vào ngón tay
    • вы́пачкать пла́тьеlàm bẩn (làm lấm) áo

Cặp thể của вы́пачкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́пачкать

NgôiTương lai
явы́пачкаю
тывы́пачкаешь
он / она́ / оно́вы́пачкает
мывы́пачкаем
вывы́пачкаете
они́вы́пачкают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́пачкал
Giống cái (она́)вы́пачкала
Giống trung (оно́)вы́пачкало
Số nhiều (они́)вы́пачкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пачкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́пачкайте

Câu hỏi thường gặp

выпачкать nghĩa là gì?

выпачкать (động từ) nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn.

выпачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пачкать (phiên âm Latinh výpačkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.