TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпека́ться

thể chưa hoàn thành
vypekátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпека́ться nghĩa là được nướng, nướng chín.

Nghĩa của выпека́ться

Động từ

  1. Được nướng, nướng chín.
    • хлеб вы́пексяbánh mì đã (nướng) chín

Cặp thể của выпека́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпека́ться

NgôiHiện tại
явыпека́юсь
тывыпека́ешься
он / она́ / оно́выпека́ется
мывыпека́емся
вывыпека́етесь
они́выпека́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпекаться.

Quá khứ

Giống đực (он)выпека́лся
Giống cái (она́)выпека́лась
Giống trung (оно́)выпека́лось
Số nhiều (они́)выпека́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпека́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпека́йтесь

Câu hỏi thường gặp

выпекаться nghĩa là gì?

выпекаться (động từ) nghĩa là được nướng, nướng chín.

выпекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпека́ться (phiên âm Latinh vypekátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.