TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́печка

giống cáibất động vật
výpečka[ˈvɨpʲɪt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́печка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́печка nghĩa là nướng, bánh nướng.

Nghĩa của вы́печка

Danh từ

  1. действие [sự] nướng.
  2. количество [số] bánh nướng.

Biến cách của вы́печка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́печкавы́печки
Sinh cách кого? чего?вы́печкивы́печек
Tặng cách кому? чему?вы́печкевы́печкам
Đối cách кого? что?вы́печкувы́печки
Công cụ cách кем? чем?вы́печкойвы́печками
Giới cách о ком? о чём?вы́печкевы́печках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́печка

Câu hỏi thường gặp

выпечка nghĩa là gì?

выпечка (danh từ) nghĩa là nướng, bánh nướng.

выпечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́печка (phiên âm Latinh výpečka, IPA [ˈvɨpʲɪt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.