вы́печка
giống cáibất động vật
výpečka[ˈvɨpʲɪt͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́печка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́печка nghĩa là nướng, bánh nướng.
Nghĩa của вы́печка
Danh từ
- действие [sự] nướng.
- количество [số] bánh nướng.
Biến cách của вы́печка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́печка | вы́печки |
| Sinh cách кого? чего? | вы́печки | вы́печек |
| Tặng cách кому? чему? | вы́печке | вы́печкам |
| Đối cách кого? что? | вы́печку | вы́печки |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́печкой | вы́печками |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́печке | вы́печках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вы́печка
Câu hỏi thường gặp
выпечка nghĩa là gì?
выпечка (danh từ) nghĩa là nướng, bánh nướng.
выпечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́печка (phiên âm Latinh výpečka, IPA [ˈvɨpʲɪt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.