TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пестовать

thể hoàn thành
výpestovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пестовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пестовать nghĩa là nuôi nấng, giáo dưỡng.

Nghĩa của вы́пестовать

Động từ

  1. Nuôi nấng, giáo dưỡng, nuôi dưỡng; (nghĩa bóng) bồi dưỡng, giáo dục.

Chia động từ вы́пестовать

NgôiTương lai
явы́пестую
тывы́пестуешь
он / она́ / оно́вы́пестует
мывы́пестуем
вывы́пестуете
они́вы́пестуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́пестовал
Giống cái (она́)вы́пестовала
Giống trung (оно́)вы́пестовало
Số nhiều (они́)вы́пестовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пестуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́пестуйте

Câu hỏi thường gặp

выпестовать nghĩa là gì?

выпестовать (động từ) nghĩa là nuôi nấng, giáo dưỡng.

выпестовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пестовать (phiên âm Latinh výpestovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.