вы́пестовать
Dấu sắc trên вы́пестовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пестовать nghĩa là nuôi nấng, giáo dưỡng.
Nghĩa của вы́пестовать
Động từ
- Nuôi nấng, giáo dưỡng, nuôi dưỡng; (nghĩa bóng) bồi dưỡng, giáo dục.
Chia động từ вы́пестовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пестую |
| ты | вы́пестуешь |
| он / она́ / оно́ | вы́пестует |
| мы | вы́пестуем |
| вы | вы́пестуете |
| они́ | вы́пестуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́пестовал |
| Giống cái (она́) | вы́пестовала |
| Giống trung (оно́) | вы́пестовало |
| Số nhiều (они́) | вы́пестовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пестуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пестуйте |
Câu hỏi thường gặp
выпестовать nghĩa là gì?
выпестовать (động từ) nghĩa là nuôi nấng, giáo dưỡng.
выпестовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пестовать (phiên âm Latinh výpestovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.