выпи́ливать
Dấu sắc trên выпи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпи́ливать nghĩa là cưa xoi, chạm giũa.
Nghĩa của выпи́ливать
Động từ
- вырезать, отверстие Cưa xoi. + đối cách
- изготовлять выпиливание Chạm giũa, cưa xoi. + đối cách
- вы́пилить ра́мкуchạm giũa cái khung
Cặp thể của выпи́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпи́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпи́ливаю |
| ты | выпи́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | выпи́ливает |
| мы | выпи́ливаем |
| вы | выпи́ливаете |
| они́ | выпи́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпиливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпи́ливал |
| Giống cái (она́) | выпи́ливала |
| Giống trung (оно́) | выпи́ливало |
| Số nhiều (они́) | выпи́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпи́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпи́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
выпиливать nghĩa là gì?
выпиливать (động từ) nghĩa là cưa xoi, chạm giũa.
выпиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпи́ливать (phiên âm Latinh vypílivatʹ, IPA [vɨˈpʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.