TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпи́ливать

thể chưa hoàn thành
vypílivatʹ[vɨˈpʲilʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпи́ливать nghĩa là cưa xoi, chạm giũa.

Nghĩa của выпи́ливать

Động từ

  1. вырезать, отверстие Cưa xoi. + đối cách
  2. изготовлять выпиливание Chạm giũa, cưa xoi. + đối cách
    • вы́пилить ра́мкуchạm giũa cái khung

Cặp thể của выпи́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпи́ливать

NgôiHiện tại
явыпи́ливаю
тывыпи́ливаешь
он / она́ / оно́выпи́ливает
мывыпи́ливаем
вывыпи́ливаете
они́выпи́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпи́ливал
Giống cái (она́)выпи́ливала
Giống trung (оно́)выпи́ливало
Số nhiều (они́)выпи́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпи́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпи́ливайте

Câu hỏi thường gặp

выпиливать nghĩa là gì?

выпиливать (động từ) nghĩa là cưa xoi, chạm giũa.

выпиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпи́ливать (phiên âm Latinh vypílivatʹ, IPA [vɨˈpʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.