TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пивка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výpivka[ˈvɨpʲɪfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пивка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пивка nghĩa là chè chén, rượu chè, rượu.

Nghĩa của вы́пивка

Danh từ

  1. попойка [sự] chè chén, rượu chè, đánh chén, nhậu nhẹt.
  2. спиртные напитки Rượu.

Biến cách của вы́пивка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́пивкавы́пивки
Sinh cách кого? чего?вы́пивкивы́пивок
Tặng cách кому? чему?вы́пивкевы́пивкам
Đối cách кого? что?вы́пивкувы́пивки
Công cụ cách кем? чем?вы́пивкойвы́пивками
Giới cách о ком? о чём?вы́пивкевы́пивках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́пивка

Câu hỏi thường gặp

выпивка nghĩa là gì?

выпивка (danh từ) nghĩa là chè chén, rượu chè, rượu.

выпивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пивка (phiên âm Latinh výpivka, IPA [ˈvɨpʲɪfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.