вы́пилиться
Dấu sắc trên вы́пилиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пилиться nghĩa là tự tử, tự sát.
Nghĩa của вы́пилиться
Động từ
- Tự tử, tự sát.
Chia động từ вы́пилиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пилюсь |
| ты | вы́пилишься |
| он / она́ / оно́ | вы́пилится |
| мы | вы́пилимся |
| вы | вы́пилитесь |
| они́ | вы́пилятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́пилился |
| Giống cái (она́) | вы́пилилась |
| Giống trung (оно́) | вы́пилилось |
| Số nhiều (они́) | вы́пилились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пились |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пилитесь |
Câu hỏi thường gặp
выпилиться nghĩa là gì?
выпилиться (động từ) nghĩa là tự tử, tự sát.
выпилиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пилиться (phiên âm Latinh výpilitʹsja, IPA [ˈvɨpʲɪlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.