TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пилиться

thể hoàn thành
výpilitʹsja[ˈvɨpʲɪlʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пилиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пилиться nghĩa là tự tử, tự sát.

Nghĩa của вы́пилиться

Động từ

  1. Tự tử, tự sát.

Chia động từ вы́пилиться

NgôiTương lai
явы́пилюсь
тывы́пилишься
он / она́ / оно́вы́пилится
мывы́пилимся
вывы́пилитесь
они́вы́пилятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́пилился
Giống cái (она́)вы́пилилась
Giống trung (оно́)вы́пилилось
Số nhiều (они́)вы́пилились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пились
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́пилитесь

Câu hỏi thường gặp

выпилиться nghĩa là gì?

выпилиться (động từ) nghĩa là tự tử, tự sát.

выпилиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пилиться (phiên âm Latinh výpilitʹsja, IPA [ˈvɨpʲɪlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.