вы́писать
Dấu sắc trên вы́писать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́писать nghĩa là trích ra, trích lục, nắn nót viết, nắn nót vẽ.
Nghĩa của вы́писать
Thể hoàn thành của выпи́сывать.
Động từ
- Trích... ra, trích lục, chép... ra, biên... ra, ghi... ra.
- Nắn nót viết, nắn nót vẽ, nắn nót kẻ.
- Ghi, biên, kê.
- Đặt mua, đặt.
- Viết thư gọi, viết thư mời.
- Cho ra.
- Đăng kí.
Cặp thể của вы́писать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́писать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пишу |
| ты | вы́пишешь |
| он / она́ / оно́ | вы́пишет |
| мы | вы́пишем |
| вы | вы́пишете |
| они́ | вы́пишут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́писал |
| Giống cái (она́) | вы́писала |
| Giống trung (оно́) | вы́писало |
| Số nhiều (они́) | вы́писали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пиши |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пишите |
Câu ví dụ với вы́писать
- Я думал, Тома выписали из больницы. Tôi tưởng Tom đã ra viện rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8773848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выписать nghĩa là gì?
выписать (động từ) nghĩa là trích ra, trích lục, nắn nót viết, nắn nót vẽ.
выписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́писать (phiên âm Latinh výpisatʹ, IPA [ˈvɨpʲɪsətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.