TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́писать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výpisatʹ[ˈvɨpʲɪsətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́писать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́писать nghĩa là trích ra, trích lục, nắn nót viết, nắn nót vẽ.

Nghĩa của вы́писать

Thể hoàn thành của выпи́сывать.

Động từ

  1. Trích... ra, trích lục, chép... ra, biên... ra, ghi... ra.
  2. Nắn nót viết, nắn nót vẽ, nắn nót kẻ.
  3. Ghi, biên, kê.
  4. Đặt mua, đặt.
  5. Viết thư gọi, viết thư mời.
  6. Cho ra.
  7. Đăng kí.

Cặp thể của вы́писать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́писать

NgôiTương lai
явы́пишу
тывы́пишешь
он / она́ / оно́вы́пишет
мывы́пишем
вывы́пишете
они́вы́пишут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́писал
Giống cái (она́)вы́писала
Giống trung (оно́)вы́писало
Số nhiều (они́)вы́писали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пиши
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́пишите

Câu ví dụ với вы́писать

  • Я думал, Тома выписали из больницы. Tôi tưởng Tom đã ra viện rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8773848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выписать nghĩa là gì?

выписать (động từ) nghĩa là trích ra, trích lục, nắn nót viết, nắn nót vẽ.

выписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́писать (phiên âm Latinh výpisatʹ, IPA [ˈvɨpʲɪsətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.