TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпира́ть

thể chưa hoàn thành
vypirátʹ[vɨpʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпира́ть nghĩa là nhô ra, trồi ra.

Nghĩa của выпира́ть

Động từ

  1. Nhô ra, trồi ra, lồi ra; (nghĩa bóng) toát ra, lòi ra, lộ rõ.

Chia động từ выпира́ть

NgôiHiện tại
явыпира́ю
тывыпира́ешь
он / она́ / оно́выпира́ет
мывыпира́ем
вывыпира́ете
они́выпира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпирать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпира́л
Giống cái (она́)выпира́ла
Giống trung (оно́)выпира́ло
Số nhiều (они́)выпира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпира́йте

Câu hỏi thường gặp

выпирать nghĩa là gì?

выпирать (động từ) nghĩa là nhô ra, trồi ra.

выпирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпира́ть (phiên âm Latinh vypirátʹ, IPA [vɨpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.