выплавля́ть
Dấu sắc trên выплавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выплавля́ть nghĩa là nấu chảy, nấu.
Nghĩa của выплавля́ть
Động từ
- Nấu chảy, nấu, luyện, đúc.
- выплавля́ть стальnấu (luyện, đúc) thép
Cặp thể của выплавля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выплавля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выплавля́ю |
| ты | выплавля́ешь |
| он / она́ / оно́ | выплавля́ет |
| мы | выплавля́ем |
| вы | выплавля́ете |
| они́ | выплавля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплавлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выплавля́л |
| Giống cái (она́) | выплавля́ла |
| Giống trung (оно́) | выплавля́ло |
| Số nhiều (они́) | выплавля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выплавля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выплавля́йте |
Câu hỏi thường gặp
выплавлять nghĩa là gì?
выплавлять (động từ) nghĩa là nấu chảy, nấu.
выплавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выплавля́ть (phiên âm Latinh vyplavljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.