TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выплавля́ть

thể chưa hoàn thành
vyplavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выплавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выплавля́ть nghĩa là nấu chảy, nấu.

Nghĩa của выплавля́ть

Động từ

  1. Nấu chảy, nấu, luyện, đúc.
    • выплавля́ть стальnấu (luyện, đúc) thép

Cặp thể của выплавля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выплавля́ть

NgôiHiện tại
явыплавля́ю
тывыплавля́ешь
он / она́ / оно́выплавля́ет
мывыплавля́ем
вывыплавля́ете
они́выплавля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплавлять.

Quá khứ

Giống đực (он)выплавля́л
Giống cái (она́)выплавля́ла
Giống trung (оно́)выплавля́ло
Số nhiều (они́)выплавля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выплавля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выплавля́йте

Câu hỏi thường gặp

выплавлять nghĩa là gì?

выплавлять (động từ) nghĩa là nấu chảy, nấu.

выплавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выплавля́ть (phiên âm Latinh vyplavljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.