TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́платить

thể hoàn thành
výplatitʹ[ˈvɨpɫətʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́платить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́платить nghĩa là trả, trả tiền.

Nghĩa của вы́платить

Thể hoàn thành của выпла́чивать.

Động từ

  1. Trả, trả tiền.

Cặp thể của вы́платить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́платить

NgôiTương lai
явы́плачу
тывы́платишь
он / она́ / оно́вы́платит
мывы́платим
вывы́платите
они́вы́платят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́платил
Giống cái (она́)вы́платила
Giống trung (оно́)вы́платило
Số nhiều (они́)вы́платили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́плати
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́платите

Họ từ của вы́платить

Câu hỏi thường gặp

выплатить nghĩa là gì?

выплатить (động từ) nghĩa là trả, trả tiền.

выплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́платить (phiên âm Latinh výplatitʹ, IPA [ˈvɨpɫətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.