вы́платить
Dấu sắc trên вы́платить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́платить nghĩa là trả, trả tiền.
Nghĩa của вы́платить
Thể hoàn thành của выпла́чивать.
Động từ
- Trả, trả tiền.
Cặp thể của вы́платить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́платить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́плачу |
| ты | вы́платишь |
| он / она́ / оно́ | вы́платит |
| мы | вы́платим |
| вы | вы́платите |
| они́ | вы́платят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́платил |
| Giống cái (она́) | вы́платила |
| Giống trung (оно́) | вы́платило |
| Số nhiều (они́) | вы́платили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́плати |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́платите |
Họ từ của вы́платить
Câu hỏi thường gặp
выплатить nghĩa là gì?
выплатить (động từ) nghĩa là trả, trả tiền.
выплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́платить (phiên âm Latinh výplatitʹ, IPA [ˈvɨpɫətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.