вы́плакаться
Dấu sắc trên вы́плакаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́плакаться nghĩa là khóc chán chê, khóc cho hả.
Nghĩa của вы́плакаться
Động từ
- Khóc chán chê, khóc cho hả.
Chia động từ вы́плакаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́плачусь |
| ты | вы́плачешься |
| он / она́ / оно́ | вы́плачется |
| мы | вы́плачемся |
| вы | вы́плачетесь |
| они́ | вы́плачутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́плакался |
| Giống cái (она́) | вы́плакалась |
| Giống trung (оно́) | вы́плакалось |
| Số nhiều (они́) | вы́плакались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́плачься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́плачьтесь |
Câu hỏi thường gặp
выплакаться nghĩa là gì?
выплакаться (động từ) nghĩa là khóc chán chê, khóc cho hả.
выплакаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́плакаться (phiên âm Latinh výplakatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.