вы́плыть
Dấu sắc trên вы́плыть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́плыть nghĩa là nổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ, bơi lên bờ.
Nghĩa của вы́плыть
Thể hoàn thành của выплыва́ть.
Động từ
- Nổi bập bềnh, bập bềnh, nổi lên, nhô lên.
- Bơi vào bờ, bơi lên bờ.
- Bơi ra, xuất hiện; (nghĩa bóng) ló ra, hiện ra.
Cặp thể của вы́плыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́плыть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́плыву |
| ты | вы́плывешь |
| он / она́ / оно́ | вы́плывет |
| мы | вы́плывем |
| вы | вы́плывете |
| они́ | вы́плывут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́плыл |
| Giống cái (она́) | вы́плыла |
| Giống trung (оно́) | вы́плыло |
| Số nhiều (они́) | вы́плыли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́плыви |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́плывите |
Câu hỏi thường gặp
выплыть nghĩa là gì?
выплыть (động từ) nghĩa là nổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ, bơi lên bờ.
выплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́плыть (phiên âm Latinh výplytʹ, IPA [ˈvɨpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.