TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выплыва́ть

thể chưa hoàn thành
vyplyvátʹ[vɨpɫɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выплыва́ть nghĩa là nổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ, bơi lên bờ.

Nghĩa của выплыва́ть

Động từ

  1. всплывать Nổi bập bềnh, bập bềnh, nổi lên, nhô lên.
  2. выбираться на берег Bơi vào bờ, bơi lên bờ.
  3. появляться Bơi ra, xuất hiện; (nghĩa bóng) ló ra, hiện ra.
    • из-за о́строва вы́плыла ло́дкаtừ sau hòn đảo một chiếc thuyền bơi ra
    • луна́ вы́плыла из-за тучmặt trăng ló ra từ sau đám mây

Cặp thể của выплыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выплыва́ть

NgôiHiện tại
явыплыва́ю
тывыплыва́ешь
он / она́ / оно́выплыва́ет
мывыплыва́ем
вывыплыва́ете
они́выплыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выплыва́л
Giống cái (она́)выплыва́ла
Giống trung (оно́)выплыва́ло
Số nhiều (они́)выплыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выплыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выплыва́йте

Câu hỏi thường gặp

выплывать nghĩa là gì?

выплывать (động từ) nghĩa là nổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ, bơi lên bờ.

выплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выплыва́ть (phiên âm Latinh vyplyvátʹ, IPA [vɨpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.