выплыва́ть
Dấu sắc trên выплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выплыва́ть nghĩa là nổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ, bơi lên bờ.
Nghĩa của выплыва́ть
Động từ
- всплывать Nổi bập bềnh, bập bềnh, nổi lên, nhô lên.
- выбираться на берег Bơi vào bờ, bơi lên bờ.
- появляться Bơi ra, xuất hiện; (nghĩa bóng) ló ra, hiện ra.
- из-за о́строва вы́плыла ло́дкаtừ sau hòn đảo một chiếc thuyền bơi ra
- луна́ вы́плыла из-за тучmặt trăng ló ra từ sau đám mây
Cặp thể của выплыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выплыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выплыва́ю |
| ты | выплыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | выплыва́ет |
| мы | выплыва́ем |
| вы | выплыва́ете |
| они́ | выплыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выплыва́л |
| Giống cái (она́) | выплыва́ла |
| Giống trung (оно́) | выплыва́ло |
| Số nhiều (они́) | выплыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выплыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выплыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
выплывать nghĩa là gì?
выплывать (động từ) nghĩa là nổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ, bơi lên bờ.
выплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выплыва́ть (phiên âm Latinh vyplyvátʹ, IPA [vɨpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.