TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выплёвывать

thể chưa hoàn thành
vypljóvyvatʹ[vɨˈplʲɵvɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

выплёвывать nghĩa là nhổ ra, khạc nhổ ra.

Nghĩa của выплёвывать

Động từ

  1. Nhổ... ra, khạc nhổ... ra.
    • вы́плюнуть что́-л. изо ртаnhổ cái gì ra

Cặp thể của выплёвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выплёвывать

NgôiHiện tại
явыплёвываю
тывыплёвываешь
он / она́ / оно́выплёвывает
мывыплёвываем
вывыплёвываете
они́выплёвывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выплёвывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выплёвывал
Giống cái (она́)выплёвывала
Giống trung (оно́)выплёвывало
Số nhiều (они́)выплёвывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выплёвывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выплёвывайте

Câu hỏi thường gặp

выплёвывать nghĩa là gì?

выплёвывать (động từ) nghĩa là nhổ ra, khạc nhổ ra.

выплёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выплёвывать (phiên âm Latinh vypljóvyvatʹ, IPA [vɨˈplʲɵvɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.