выпола́скивать
Dấu sắc trên выпола́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпола́скивать nghĩa là súc, tráng.
Nghĩa của выпола́скивать
Động từ
- Súc, tráng.
- вы́полоскать ротsúc miệng
- выпола́скивать ча́йникsúc ấm chè, tráng ấm chuyên
- вы́полоскать бельёxả (giũ) quần áo
Cặp thể của выпола́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпола́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпола́скиваю |
| ты | выпола́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | выпола́скивает |
| мы | выпола́скиваем |
| вы | выпола́скиваете |
| они́ | выпола́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выполаскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпола́скивал |
| Giống cái (она́) | выпола́скивала |
| Giống trung (оно́) | выпола́скивало |
| Số nhiều (они́) | выпола́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпола́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпола́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
выполаскивать nghĩa là gì?
выполаскивать (động từ) nghĩa là súc, tráng.
выполаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпола́скивать (phiên âm Latinh vypoláskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.