TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выполня́ться

thể chưa hoàn thành
vypolnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выполня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выполня́ться nghĩa là được thực hiện, thi hành.

Nghĩa của выполня́ться

Động từ

  1. Được thực hiện, thi hành, tiến hành; (завершаться) [được] hoàn thành.

Chia động từ выполня́ться

NgôiHiện tại
явыполня́юсь
тывыполня́ешься
он / она́ / оно́выполня́ется
мывыполня́емся
вывыполня́етесь
они́выполня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выполняться.

Quá khứ

Giống đực (он)выполня́лся
Giống cái (она́)выполня́лась
Giống trung (оно́)выполня́лось
Số nhiều (они́)выполня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выполня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выполня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

выполняться nghĩa là gì?

выполняться (động từ) nghĩa là được thực hiện, thi hành.

выполняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выполня́ться (phiên âm Latinh vypolnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.