выполня́ть
Dấu sắc trên выполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выполня́ть nghĩa là thực hiện, thi hành, hoàn thành, làm tròn.
Nghĩa của выполня́ть
Động từ
- осуществлять Thực hiện, thi hành, tiến hành.
- завершать Hoàn thành, làm tròn, làm trọn.
- выполня́ть свой долгlàm tròn bổn phận [của mình], thi hành nghĩa vụ của mình
- выполня́ть своё обеща́ниеthực hiện (làm đúng) lời hứa của mình
- выполня́ть своё обяза́тельствоthực hiện lời cam kết của mình
- выполня́ть пла́н на110% thực hiện kế hoạch đạt mức 110%
- выполня́ть прика́зthi hành (chấp hành) mệnh lệnh, thừa lệnh
- выполня́ть реше́ниеthi hành (thực hiện) nghị quyết
- создавать Sáng tạo, sáng tác, làm.
Cặp thể của выполня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выполня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выполня́ю |
| ты | выполня́ешь |
| он / она́ / оно́ | выполня́ет |
| мы | выполня́ем |
| вы | выполня́ете |
| они́ | выполня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выполнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выполня́л |
| Giống cái (она́) | выполня́ла |
| Giống trung (оно́) | выполня́ло |
| Số nhiều (они́) | выполня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выполня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выполня́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выполня́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của выполня́ть
Câu ví dụ với выполня́ть
- Свои обещания надо выполнять. Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185150
- Скажи ему, что я не могу выполнять эту работу. Bảo người đó là, tôi không thể làm công việc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выполнять nghĩa là gì?
выполнять (động từ) nghĩa là thực hiện, thi hành, hoàn thành, làm tròn.
выполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выполня́ть (phiên âm Latinh vypolnjátʹ, IPA [vɨpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.