TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́правка

giống cáibất động vật
výpravka[ˈvɨprəfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́правка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́правка nghĩa là phong cách, tư thế.

Nghĩa của вы́правка

Danh từ

  1. осанка Phong cách, tư thế, điệu bộ, dáng bộ.
    • вое́нная вы́правкаquân phong

Biến cách của вы́правка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́правкавы́правки
Sinh cách кого? чего?вы́правкивы́правок
Tặng cách кому? чему?вы́правкевы́правкам
Đối cách кого? что?вы́правкувы́правки
Công cụ cách кем? чем?вы́правкойвы́правками
Giới cách о ком? о чём?вы́правкевы́правках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выправка nghĩa là gì?

выправка (danh từ) nghĩa là phong cách, tư thế.

выправка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́правка (phiên âm Latinh výpravka, IPA [ˈvɨprəfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.