TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́правиться

thể hoàn thành
výpravitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́правиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́правиться nghĩa là thẳng lại.

Nghĩa của вы́правиться

Thể hoàn thành của выправля́ться.

Động từ

  1. Thẳng lại.
  2. khẩu ngữ Sửa mình, tu tỉnh, tu thân, sửa đổi, cải quá.

Cặp thể của вы́правиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́правиться

NgôiTương lai
явы́правлюсь
тывы́правишься
он / она́ / оно́вы́правится
мывы́правимся
вывы́правитесь
они́вы́правятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́правился
Giống cái (она́)вы́правилась
Giống trung (оно́)вы́правилось
Số nhiều (они́)вы́правились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́правись//вы́правься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́правьтесь

Câu hỏi thường gặp

выправиться nghĩa là gì?

выправиться (động từ) nghĩa là thẳng lại.

выправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́правиться (phiên âm Latinh výpravitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.