TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выправля́ть

thể chưa hoàn thành
vypravljátʹ[vɨprɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выправля́ть nghĩa là uốn thẳng, làm thẳng lại, chấn chỉnh, chỉnh đốn.

Nghĩa của выправля́ть

Động từ

  1. выпрямлять Uốn thẳng, làm... thẳng lại.
  2. исправлять Chấn chỉnh, chỉnh đốn.
  3. ошибку Uốn nắn, sửa chữa, sửa lại, chữa lại.
    • выправля́ть положе́ниеchỉnh đốn tình hình

Cặp thể của выправля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выправля́ть

NgôiHiện tại
явыправля́ю
тывыправля́ешь
он / она́ / оно́выправля́ет
мывыправля́ем
вывыправля́ете
они́выправля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выправлять.

Quá khứ

Giống đực (он)выправля́л
Giống cái (она́)выправля́ла
Giống trung (оно́)выправля́ло
Số nhiều (они́)выправля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выправля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выправля́йте

Họ từ của выправля́ть

Câu hỏi thường gặp

выправлять nghĩa là gì?

выправлять (động từ) nghĩa là uốn thẳng, làm thẳng lại, chấn chỉnh, chỉnh đốn.

выправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выправля́ть (phiên âm Latinh vypravljátʹ, IPA [vɨprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.