вы́править
Dấu sắc trên вы́править chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́править nghĩa là uốn thẳng, làm thẳng lại, chấn chỉnh, chỉnh đốn.
Nghĩa của вы́править
Thể hoàn thành của выправля́ть.
Động từ
- Uốn thẳng, làm... thẳng lại.
- Chấn chỉnh, chỉnh đốn.
- Uốn nắn, sửa chữa, sửa lại, chữa lại.
Cặp thể của вы́править
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́править
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́правлю |
| ты | вы́правишь |
| он / она́ / оно́ | вы́правит |
| мы | вы́правим |
| вы | вы́правите |
| они́ | вы́правят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́правил |
| Giống cái (она́) | вы́правила |
| Giống trung (оно́) | вы́правило |
| Số nhiều (они́) | вы́правили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́прави |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́правьте |
Họ từ của вы́править
Câu hỏi thường gặp
выправить nghĩa là gì?
выправить (động từ) nghĩa là uốn thẳng, làm thẳng lại, chấn chỉnh, chỉnh đốn.
выправить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́править (phiên âm Latinh výpravitʹ, IPA [ˈvɨprəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.