выпра́шивать
Dấu sắc trên выпра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпра́шивать nghĩa là nài xin, kêu xin.
Nghĩa của выпра́шивать
Động từ
- Nài xin, kêu xin, van xin, cầu xin, xin xỏ; (thể hoàn thành) nài xin được, xin được.
Cặp thể của выпра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпра́шиваю |
| ты | выпра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | выпра́шивает |
| мы | выпра́шиваем |
| вы | выпра́шиваете |
| они́ | выпра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпра́шивал |
| Giống cái (она́) | выпра́шивала |
| Giống trung (оно́) | выпра́шивало |
| Số nhiều (они́) | выпра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпра́шивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выпра́шивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выпрашивать nghĩa là gì?
выпрашивать (động từ) nghĩa là nài xin, kêu xin.
выпрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпра́шивать (phiên âm Latinh vyprášivatʹ, IPA [vɨˈpraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.