TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпра́шивать

thể chưa hoàn thành
vyprášivatʹ[vɨˈpraʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпра́шивать nghĩa là nài xin, kêu xin.

Nghĩa của выпра́шивать

Động từ

  1. Nài xin, kêu xin, van xin, cầu xin, xin xỏ; (thể hoàn thành) nài xin được, xin được.

Cặp thể của выпра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпра́шивать

NgôiHiện tại
явыпра́шиваю
тывыпра́шиваешь
он / она́ / оно́выпра́шивает
мывыпра́шиваем
вывыпра́шиваете
они́выпра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпра́шивал
Giống cái (она́)выпра́шивала
Giống trung (оно́)выпра́шивало
Số nhiều (они́)выпра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпра́шивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выпра́шивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выпрашивать nghĩa là gì?

выпрашивать (động từ) nghĩa là nài xin, kêu xin.

выпрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпра́шивать (phiên âm Latinh vyprášivatʹ, IPA [vɨˈpraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.