кля́нчить
Dấu sắc trên кля́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кля́нчить nghĩa là vòi, vòi vĩnh.
Nghĩa của кля́нчить
Động từ
- Vòi, vòi vĩnh, van xin, nài xin.
- кля́нчить де́ньгиvòi tiền
Chia động từ кля́нчить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кля́нчу |
| ты | кля́нчишь |
| он / она́ / оно́ | кля́нчит |
| мы | кля́нчим |
| вы | кля́нчите |
| они́ | кля́нчат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клянчить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кля́нчил |
| Giống cái (она́) | кля́нчила |
| Giống trung (оно́) | кля́нчило |
| Số nhiều (они́) | кля́нчили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кля́нчи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кля́нчите |
Câu hỏi thường gặp
клянчить nghĩa là gì?
клянчить (động từ) nghĩa là vòi, vòi vĩnh.
клянчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кля́нчить (phiên âm Latinh kljánčitʹ, IPA [ˈklʲænʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.