TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кля́нчить

thể chưa hoàn thành
kljánčitʹ[ˈklʲænʲt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кля́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кля́нчить nghĩa là vòi, vòi vĩnh.

Nghĩa của кля́нчить

Động từ

  1. Vòi, vòi vĩnh, van xin, nài xin.
    • кля́нчить де́ньгиvòi tiền

Chia động từ кля́нчить

NgôiHiện tại
якля́нчу
тыкля́нчишь
он / она́ / оно́кля́нчит
мыкля́нчим
выкля́нчите
они́кля́нчат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клянчить.

Quá khứ

Giống đực (он)кля́нчил
Giống cái (она́)кля́нчила
Giống trung (оно́)кля́нчило
Số nhiều (они́)кля́нчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кля́нчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кля́нчите

Câu hỏi thường gặp

клянчить nghĩa là gì?

клянчить (động từ) nghĩa là vòi, vòi vĩnh.

клянчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кля́нчить (phiên âm Latinh kljánčitʹ, IPA [ˈklʲænʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.