TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпрями́тель

giống đựcbất động vật
vyprjamítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпрями́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпрями́тель nghĩa là chỉnh lưu, nắn điện.

Nghĩa của выпрями́тель

Danh từ

  1. [Máy, bộ, cái] chỉnh lưu, nắn điện.

Biến cách của выпрями́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выпрями́тельвыпрями́тели
Sinh cách кого? чего?выпрями́телявыпрями́телей
Tặng cách кому? чему?выпрями́телювыпрями́телям
Đối cách кого? что?выпрями́тельвыпрями́тели
Công cụ cách кем? чем?выпрями́телемвыпрями́телями
Giới cách о ком? о чём?выпрями́телевыпрями́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выпрямитель nghĩa là gì?

выпрямитель (danh từ) nghĩa là chỉnh lưu, nắn điện.

выпрямитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпрями́тель (phiên âm Latinh vyprjamítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.