TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпряга́ть

thể chưa hoàn thành
vyprjagátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпряга́ть nghĩa là tháo ra.

Nghĩa của выпряга́ть

Động từ

  1. Tháo... ra.
    • выпряга́ть ло́шадь из теле́гиtháo ngựa ra khỏi xe

Cặp thể của выпряга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпряга́ть

NgôiHiện tại
явыпряга́ю
тывыпряга́ешь
он / она́ / оно́выпряга́ет
мывыпряга́ем
вывыпряга́ете
они́выпряга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпрягать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпряга́л
Giống cái (она́)выпряга́ла
Giống trung (оно́)выпряга́ло
Số nhiều (они́)выпряга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпряга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпряга́йте

Câu hỏi thường gặp

выпрягать nghĩa là gì?

выпрягать (động từ) nghĩa là tháo ra.

выпрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпряга́ть (phiên âm Latinh vyprjagátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.