выпряга́ть
Dấu sắc trên выпряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпряга́ть nghĩa là tháo ra.
Nghĩa của выпряга́ть
Động từ
- Tháo... ra.
- выпряга́ть ло́шадь из теле́гиtháo ngựa ra khỏi xe
Cặp thể của выпряга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпряга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпряга́ю |
| ты | выпряга́ешь |
| он / она́ / оно́ | выпряга́ет |
| мы | выпряга́ем |
| вы | выпряга́ете |
| они́ | выпряга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпрягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпряга́л |
| Giống cái (она́) | выпряга́ла |
| Giống trung (оно́) | выпряга́ло |
| Số nhiều (они́) | выпряга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпряга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпряга́йте |
Câu hỏi thường gặp
выпрягать nghĩa là gì?
выпрягать (động từ) nghĩa là tháo ra.
выпрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпряга́ть (phiên âm Latinh vyprjagátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.