TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́прямиться

thể hoàn thành
výprjamitʹsja[ˈvɨprʲɪmʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́прямиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́прямиться nghĩa là thẳng lại.

Nghĩa của вы́прямиться

Thể hoàn thành của выпрямля́ться.

Động từ

  1. Thẳng lại; (о человеке) ưỡn thẳng người, thẳng người ra.

Cặp thể của вы́прямиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́прямиться

NgôiTương lai
явы́прямлюсь
тывы́прямишься
он / она́ / оно́вы́прямится
мывы́прямимся
вывы́прямитесь
они́вы́прямятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́прямился
Giống cái (она́)вы́прямилась
Giống trung (оно́)вы́прямилось
Số nhiều (они́)вы́прямились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́прямись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́прямитесь

Câu hỏi thường gặp

выпрямиться nghĩa là gì?

выпрямиться (động từ) nghĩa là thẳng lại.

выпрямиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́прямиться (phiên âm Latinh výprjamitʹsja, IPA [ˈvɨprʲɪmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.