вы́прямиться
Dấu sắc trên вы́прямиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́прямиться nghĩa là thẳng lại.
Nghĩa của вы́прямиться
Thể hoàn thành của выпрямля́ться.
Động từ
- Thẳng lại; (о человеке) ưỡn thẳng người, thẳng người ra.
Cặp thể của вы́прямиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́прямиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́прямлюсь |
| ты | вы́прямишься |
| он / она́ / оно́ | вы́прямится |
| мы | вы́прямимся |
| вы | вы́прямитесь |
| они́ | вы́прямятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́прямился |
| Giống cái (она́) | вы́прямилась |
| Giống trung (оно́) | вы́прямилось |
| Số nhiều (они́) | вы́прямились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́прямись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́прямитесь |
Câu hỏi thường gặp
выпрямиться nghĩa là gì?
выпрямиться (động từ) nghĩa là thẳng lại.
выпрямиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́прямиться (phiên âm Latinh výprjamitʹsja, IPA [ˈvɨprʲɪmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.