TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпрячь

thể hoàn thành
vyprjačʹ giọng máy của trình duyệt

выпрячь nghĩa là tháo ra.

Nghĩa của выпрячь

Nghĩa lấy theo mục выпрягать.

Động từ

  1. Tháo... ra.

Câu hỏi thường gặp

выпрячь nghĩa là gì?

выпрячь (động từ) nghĩa là tháo ra.

выпрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпрячь (phiên âm Latinh vyprjačʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.