TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпускни́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vypuskník[vɨpʊskˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпускни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпускни́к nghĩa là sinh viên tốt nghiệp, học viân mãn khóa.

Nghĩa của выпускни́к

Danh từ

  1. Sinh viên tốt nghiệp, học viân mãn khóa, học sinh tốt nghiệp.

Biến cách của выпускни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выпускни́квыпускники́
Sinh cách кого? чего?выпускника́выпускнико́в
Tặng cách кому? чему?выпускнику́выпускника́м
Đối cách кого? что?выпускника́выпускнико́в
Công cụ cách кем? чем?выпускнико́мвыпускника́ми
Giới cách о ком? о чём?выпускнике́выпускника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

выпускник nghĩa là gì?

выпускник (danh từ) nghĩa là sinh viên tốt nghiệp, học viân mãn khóa.

выпускник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпускни́к (phiên âm Latinh vypuskník, IPA [vɨpʊskˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.