TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпуска́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vypuskátʹ[vɨpʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпуска́ть nghĩa là thả, phát hành.

Nghĩa của выпуска́ть

Động từ

  1. Thả.
  2. Phát hành.

Cặp thể của выпуска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпуска́ть

NgôiHiện tại
явыпуска́ю
тывыпуска́ешь
он / она́ / оно́выпуска́ет
мывыпуска́ем
вывыпуска́ете
они́выпуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпускать.

Quá khứ

Giống đực (он)выпуска́л
Giống cái (она́)выпуска́ла
Giống trung (оно́)выпуска́ло
Số nhiều (они́)выпуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпуска́йте

Họ từ của выпуска́ть

Câu ví dụ với выпуска́ть

  • Эта фабрика выпускает игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714798
  • Издательства выпускают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выпускать nghĩa là gì?

выпускать (động từ) nghĩa là thả, phát hành.

выпускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпуска́ть (phiên âm Latinh vypuskátʹ, IPA [vɨpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.