выпуска́ть
Dấu sắc trên выпуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпуска́ть nghĩa là thả, phát hành.
Nghĩa của выпуска́ть
Động từ
- Thả.
- Phát hành.
Cặp thể của выпуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпуска́ю |
| ты | выпуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | выпуска́ет |
| мы | выпуска́ем |
| вы | выпуска́ете |
| они́ | выпуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпуска́л |
| Giống cái (она́) | выпуска́ла |
| Giống trung (оно́) | выпуска́ло |
| Số nhiều (они́) | выпуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпуска́йте |
Họ từ của выпуска́ть
Câu ví dụ với выпуска́ть
- Эта фабрика выпускает игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714798
- Издательства выпускают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выпускать nghĩa là gì?
выпускать (động từ) nghĩa là thả, phát hành.
выпускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпуска́ть (phiên âm Latinh vypuskátʹ, IPA [vɨpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.