вы́путаться
Dấu sắc trên вы́путаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́путаться nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.
Nghĩa của вы́путаться
Thể hoàn thành của выпу́тываться.
Động từ
- Thoát ra, thoát khỏi, ra khỏi, thoát.
Cặp thể của вы́путаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́путаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́путаюсь |
| ты | вы́путаешься |
| он / она́ / оно́ | вы́путается |
| мы | вы́путаемся |
| вы | вы́путаетесь |
| они́ | вы́путаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́путался |
| Giống cái (она́) | вы́путалась |
| Giống trung (оно́) | вы́путалось |
| Số nhiều (они́) | вы́путались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́путайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́путайтесь |
Câu hỏi thường gặp
выпутаться nghĩa là gì?
выпутаться (động từ) nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.
выпутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́путаться (phiên âm Latinh výputatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.