TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́путаться

thể hoàn thành
výputatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́путаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́путаться nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.

Nghĩa của вы́путаться

Thể hoàn thành của выпу́тываться.

Động từ

  1. Thoát ra, thoát khỏi, ra khỏi, thoát.

Cặp thể của вы́путаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́путаться

NgôiTương lai
явы́путаюсь
тывы́путаешься
он / она́ / оно́вы́путается
мывы́путаемся
вывы́путаетесь
они́вы́путаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́путался
Giống cái (она́)вы́путалась
Giống trung (оно́)вы́путалось
Số nhiều (они́)вы́путались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́путайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́путайтесь

Câu hỏi thường gặp

выпутаться nghĩa là gì?

выпутаться (động từ) nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.

выпутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́путаться (phiên âm Latinh výputatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.