TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́пустить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výpustitʹ[ˈvɨpʊsʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́пустить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́пустить nghĩa là thả, phát hành.

Nghĩa của вы́пустить

Động từ

  1. Thả.
  2. Phát hành.

Cặp thể của вы́пустить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́пустить

NgôiTương lai
явы́пущу
тывы́пустишь
он / она́ / оно́вы́пустит
мывы́пустим
вывы́пустите
они́вы́пустят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́пустил
Giống cái (она́)вы́пустила
Giống trung (оно́)вы́пустило
Số nhiều (они́)вы́пустили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пусти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́пустите

Họ từ của вы́пустить

Câu hỏi thường gặp

выпустить nghĩa là gì?

выпустить (động từ) nghĩa là thả, phát hành.

выпустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́пустить (phiên âm Latinh výpustitʹ, IPA [ˈvɨpʊsʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.