вы́пустить
Dấu sắc trên вы́пустить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́пустить nghĩa là thả, phát hành.
Nghĩa của вы́пустить
Động từ
- Thả.
- Phát hành.
Cặp thể của вы́пустить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́пустить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́пущу |
| ты | вы́пустишь |
| он / она́ / оно́ | вы́пустит |
| мы | вы́пустим |
| вы | вы́пустите |
| они́ | вы́пустят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́пустил |
| Giống cái (она́) | вы́пустила |
| Giống trung (оно́) | вы́пустило |
| Số nhiều (они́) | вы́пустили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пусти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́пустите |
Họ từ của вы́пустить
Câu hỏi thường gặp
выпустить nghĩa là gì?
выпустить (động từ) nghĩa là thả, phát hành.
выпустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́пустить (phiên âm Latinh výpustitʹ, IPA [ˈvɨpʊsʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.