TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпу́тываться

thể chưa hoàn thành
vypútyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпу́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпу́тываться nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.

Nghĩa của выпу́тываться

Động từ

  1. Thoát ra, thoát khỏi, ra khỏi, thoát.
    • вы́путаться из се́тиthoát lưới
    • вы́путаться из долго́вthoát nợ

Cặp thể của выпу́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпу́тываться

NgôiHiện tại
явыпу́тываюсь
тывыпу́тываешься
он / она́ / оно́выпу́тывается
мывыпу́тываемся
вывыпу́тываетесь
они́выпу́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпутываться.

Quá khứ

Giống đực (он)выпу́тывался
Giống cái (она́)выпу́тывалась
Giống trung (оно́)выпу́тывалось
Số nhiều (они́)выпу́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпу́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпу́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

выпутываться nghĩa là gì?

выпутываться (động từ) nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.

выпутываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпу́тываться (phiên âm Latinh vypútyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.