выпу́тываться
Dấu sắc trên выпу́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпу́тываться nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.
Nghĩa của выпу́тываться
Động từ
- Thoát ra, thoát khỏi, ra khỏi, thoát.
- вы́путаться из се́тиthoát lưới
- вы́путаться из долго́вthoát nợ
Cặp thể của выпу́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпу́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпу́тываюсь |
| ты | выпу́тываешься |
| он / она́ / оно́ | выпу́тывается |
| мы | выпу́тываемся |
| вы | выпу́тываетесь |
| они́ | выпу́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпутываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпу́тывался |
| Giống cái (она́) | выпу́тывалась |
| Giống trung (оно́) | выпу́тывалось |
| Số nhiều (они́) | выпу́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпу́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпу́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
выпутываться nghĩa là gì?
выпутываться (động từ) nghĩa là thoát ra, thoát khỏi.
выпутываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпу́тываться (phiên âm Latinh vypútyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.