TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпытать

thể hoàn thành
vypytatʹ giọng máy của trình duyệt

выпытать nghĩa là hỏi dò, moi.

Nghĩa của выпытать

Nghĩa lấy theo mục выпытывать.

Động từ

  1. Hỏi dò, moi.

Câu hỏi thường gặp

выпытать nghĩa là gì?

выпытать (động từ) nghĩa là hỏi dò, moi.

выпытать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпытать (phiên âm Latinh vypytatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.